Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

zeugma

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ítSố nhiều
zeugma
/zøɡ.ma/
zeugma
/zøɡ.ma/

zeugma/zøɡ.ma/

  1. (Văn học)Lốinốihợp.

Tham khảo

[sửa]
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=zeugma&oldid=1948253
Thể loại:

[8]ページ先頭

©2009-2025 Movatter.jp