![]() | [ˈvɜːs] |
verse/ˈvɜːs/
versenội động từ/ˈvɜːs/
versengoại động từ/ˈvɜːs/
Dạng không chỉ ngôi | ||||||
---|---|---|---|---|---|---|
Động từnguyên mẫu | toverse | |||||
Phân từhiện tại | versing | |||||
Phân từquá khứ | versed | |||||
Dạng chỉ ngôi | ||||||
số | ít | nhiều | ||||
ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
Hiện tại | verse | verse hoặcversest¹ | verses hoặcverseth¹ | verse | verse | verse |
Quá khứ | versed | versed hoặcversedst¹ | versed | versed | versed | versed |
Tương lai | will/shall² verse | will/shall verse hoặcwilt/shalt¹ verse | will/shall verse | will/shall verse | will/shall verse | will/shall verse |
Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
Hiện tại | verse | verse hoặcversest¹ | verse | verse | verse | verse |
Quá khứ | versed | versed | versed | versed | versed | versed |
Tương lai | were to verse hoặcshould verse | were to verse hoặc should verse | were to verse hoặc should verse | were to verse hoặc should verse | were to verse hoặc should verse | were to verse hoặc should verse |
Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
Hiện tại | — | verse | — | let’sverse | verse | — |
Số ít | Số nhiều |
---|---|
verse /vɛʁs/ | verses /vɛʁs/ |