Movatterモバイル変換
[0]ホーム
Bước tới nội dungTiếng Pháp
Danh từ
véhiculegđ/ve.i.kyl/
- Xe cộ.
- Véhicule attelé/véhicule remorqué — xe móc theo, xe kéo theo
- Véhicule aérien — máy bay
- Véhicule aérospatial — tàu vũ trụ
- Véhicule à benne basculante — xe ben tự lật
- Véhicule de combat — xe chiến đấu, chiến xa
- Véhicule à coussin d’air — xe đệm không khí
- Véhicule de découverte — xe khảo sát
- Véhicule de goudronnage — xe rải nhựa đường
- Véhicule de distribution de sable — xe rải cát
- Véhicule lance-fusées — giàn phóng tên lửa
- Voiture à propulsion autonome — xe tự hành
- Véhicule de secours — xe cứu hộ
- Véhicule touriste — xe du lịch
- Véhicule circumlunaire — vệ tinh mặt trăng
- Véhicule cosmique piloté — tàu vũ trụ có người lái
- Véhicule d’exploration spatiale lointaine — tàu viễn thám vũ trụ
- Véhicule de lancement/véhicule lanceur — giàn phóng di động
- Véhicule de livraison rapide — xe vận chuyển nhanh
- Véhicule porteur — phương tiện vận chuyển
- Véhicule tracteur — xe kéo, máy kéo
- Véhicule mi -lourd — ô tô nặng vừa
- Véhicule pour voyageurs groupés — xe chở nhiều người
- Véhicule pour voyageurs isolés — xe chở từng người
- Véhicule rail -route — xe chạy đường ray và đường bộ
- Vậttruyền,phương tiệntruyền.
- L’air est levéhicule du son — không khí là vật truyền âm
- L’imprimerie est levéhicule de la pensée — ấn loát là phương tiện truyền tư tưởng
- (Dược học)Tá dượclỏng.
- (Hội họa)Chấthòa,chấtpha (thuốc vẽ).
- le grandvéhicule — (tôn giáo) đại thừa (đạo Phật)
- le petitvéhicule — (tôn giáo) tiểu thừa (đạo Phật)
[8]ページ先頭