Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

tume

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Daur

[sửa]

Số từ

[sửa]

tume

  1. mườinghìn.
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=tume&oldid=2045328
Thể loại:

[8]ページ先頭

©2009-2025 Movatter.jp