Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

truly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA:/ˈtruː.li/
Hoa Kỳ[ˈtruː.li]

Phó từ

truly/ˈtruː.li/

  1. Thật,sự thật, đúng.
    thetruly great — những người thật sự vĩ đại
  2. Thành thật,thành khẩn,chân thành.
    to betruly grateful — thành thật biết ơn
  3. Trung thành.
  4. Thật ra,thậtvậy.
    truly, I cannot say — thật vậy, tôi không thể nói được

Thành ngữ

Tham khảo

Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=truly&oldid=1934214
Thể loại:
Thể loại ẩn:

[8]ページ先頭

©2009-2026 Movatter.jp