Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

tribune

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA:/ˈtrɪ.ˌbjuːn/

Danh từ

[sửa]

tribune/ˈtrɪ.ˌbjuːn/

  1. (Sử học)Quanbảo dân.
  2. Diễn đàn.
  3. Khán đài.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ítSố nhiều
tribune
/tʁi.byn/
tribunes
/tʁi.byn/

tribunegc/tʁi.byn/

  1. Diễn đàn.
    Orateur qui monte à latribune — diễn giả lên diễn đàn
  2. Đàingồi (dành riêng cho một số người trong nhà thờ, trong một phòng họp).
    Tribune du corps diplomatique — đài ngồi của đoàn ngoại giao
  3. (Thể dục thể thao)Khán đài.
  4. Mục,diễn đàn (trên báo, trên đài phát thanh, trên đài truyền hình).
    Organiser unetribune sur un sujet d’actualité — tổ chức một mục diễn đàn về một vấn đề thời sự

Tham khảo

[sửa]
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=tribune&oldid=1933370
Thể loại:

[8]ページ先頭

©2009-2025 Movatter.jp