Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

sinking

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA:/ˈsɪŋ.kiɳ/

Danh từ

[sửa]

sinking/ˈsɪŋ.kiɳ/

  1. Sựchìm; sự đánhchìm.
  2. Sựhạ xuống, sựtụt xuống, sựlún xuống; sựsa lầy.
  3. Sự đàogiếng.
  4. Sự đầu.
  5. Sựnôn nao (vì đói, sợ... ).

Tham khảo

[sửa]
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=sinking&oldid=1915847
Thể loại:

[8]ページ先頭

©2009-2025 Movatter.jp