Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

high

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

high/ˈhɑɪ/

  1. Cao.
    high mountain — núi cao
    high flight — sự bay cao
    high price — giá cao
    high speed — tốc độ cao
    high voice — giọng cao
    to have ahigh opinion of — đánh giá cao
  2. Cao giá, đắt.
    corn ishigh — lúa gạo đắt
  3. Lớn,trọng;tối cao,cao cấp;thượng, trên.
    high road — đường cái
    high crime — trọng tội, tội lớn
    High Court — toà án tối cao
    high antiquity — thượng cổ
    higher mathematics — toán cao cấp
    the higher classes — tầng lớp thượng lưu, tầng lớp trên
    the higher middle class — tiểu tư sản lớp trên
  4. Cao quý,cao thượng,cao cả.
    high thoughts — tư tưởng cao cả
  5. Mạnh,dữ dội,mãnh liệt,giận dữ.
    high wind — gió mạnh
    high fever — sốt dữ dội, sốt cao
    high words — lời nói nặng
  6. Sang trọng,xa hoa.
    high living — lối sống sang trọng xa hoa
    high feeding — sự ăn uống sang trọng
  7. Kiêu kỳ,kiêu căng,hách dịch.
    high look — vẻ kiêu kỳ
    high and mighty — vô cùng kiêu ngạo
  8. Vui vẻphấn khởi;hăng hái;dũng cảm.
    inhigh spirits — vui vẻ phấn khới, phấn chấn
    high spirit — tinh thần dũng cảm
  9. Cực đoan.
    ahigh Tory — đảng viên Bảo thủ cực đoan (ở Anh)
  10. Hơicó mùi (thối),hơi ôi.
    high game — thịt thú săn để đã có hơi có mùi
    high meat — thịt hơi ôi
  11. Đúng giữa; đếnlúc.
    high noon — đúng giữa trưa
    high summer — đúng giữa mùa hạ
    it'shigh time to go — đã đến lúc phải đi, không thì muộn
  12. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (+ on)ngà ngà say.

Thành ngữ

Phó từ

high/ˈhɑɪ/

  1. Cao, ởmức độcao.
    to soarhigh in the sky — bay vút lên cao trong bầu trời
    to singhigh — hát cao giọng
    prices runhigh — giá cả lên cao
  2. Lớn.
    to plwyhigh — (đánh bài) đánh lớn; đánh những quân bài cao
  3. Mạnh mẽ,dữ dội,mãnh liệt;giận dữ.
    the wind blowshigh — gió thổi mạnh
    words runhigh — lời lẽ trở nên giận dữ
  4. Sang trọng,xa hoa.
    to livehigh — sống sang trọng xa hoa

Danh từ

high/ˈhɑɪ/

  1. Độcao; điểmcao.
  2. Quân bàicaonhất (đánh ra hay rút được).
  3. Nơicao,trờicao.
    onhigh — ở trên cao, ở trên trời

Tham khảo

Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=high&oldid=2245643
Thể loại:
Thể loại ẩn:

[8]ページ先頭

©2009-2026 Movatter.jp