Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

giê

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
˧˧˧˥˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɟə˧˥ɟə˧˥˧

Từ nguyên

Bắt nguồn từ từ tiếng Pháp (tên gọi trong tiếng Pháp của tự mẫug).

Danh từ

giê

  1. Tên gọi của tự mẫuG/g. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi làgờ.

Đồng nghĩa

Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=giê&oldid=2003924
Thể loại:
Thể loại ẩn:

[8]ページ先頭

©2009-2026 Movatter.jp