Movatterモバイル変換
[0]
ホーム
URL:
画像なし
夜間モード
Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Việt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Chữ Nôm
1.3
Danh từ
1.3.1
Từ dẫn xuất
1.4
Động từ
1.4.1
Dịch
1.5
Tham khảo
Đóng mở mục lục
ghế
18 ngôn ngữ (định nghĩa)
Betawi
Deutsch
English
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
日本語
ភាសាខ្មែរ
한국어
Lietuvių
Malagasy
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Русский
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Việt
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
ɣe
˧˥
ɣḛ
˩˧
ɣe
˧˥
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
ɣe
˩˩
ɣḛ
˩˧
Chữ Nôm
(
trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm
)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
几
:
cơ
,
ghế
,
kẻ
,
kẹ
,
kẽ
,
kỉ
,
kỹ
,
kỷ
,
kĩ
槣
:
ghế
椅
:
ghế
,
ỷ
,
kỉ
,
y
楴
:
ghế
𣖟
:
ghế
𧦔
:
ghế
Danh từ
ghế
ghế
Đồ dùng
để
ngồi
.
Ghế
tựa.
Ghế
băng.
Ghế
mây.
Bàn
ghế
.
Kê hai dãy
ghế
.
Địa vị
,
chức vụ
.
Ông ta sợ mất
ghế
.
Tranh
ghế
tổng thống.
Từ dẫn xuất
bàn ghế
ghế đẩu
Động từ
ghế
Dùng
đũa cả
đảo
gạo
khi nấu
cơm
.
Ghế
cơm.
Trộn lẫn
cơm nguội
hoặc
lương thực
phụ
khi nấu
cơm
.
Ghế
cơm nguội.
Cơm
ghế
khoai khô.
Dịch
Tiếng Anh
:
chair
Tiếng Hà Lan
:
stoel
gđ
Tiếng Nga
:
стул
gđ
(
stul
)
Tiếng Pháp
:
chaise
gc
Tiếng Tây Ban Nha
:
silla
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (
2003
), “ghế”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm
WinVNKey
, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (
chi tiết
)
Lấy từ “
https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=ghế&oldid=2280739
”
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Danh từ tiếng Việt
Động từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ghế
18 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài
[8]
ページ先頭
©2009-2026
Movatter.jp