Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

galerie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ítSố nhiều
galerie
/ɡal.ʁi/
galeries
/ɡal.ʁi/

galeriegc/ɡal.ʁi/

  1. Nhà cầu,hành lang.
  2. Nhàtrưng bày (đồ mỹ thuật).
  3. Bộsưu tập (mỹ thuật, khoa học).
  4. Phòngbàybán (đồ mỹ thuật).
  5. (Sân khấu)Ban công.
  6. Cửtọa;quần chúng,dư luận.
    Intéresser lagalerie — làm cử tọa thích thú
  7. Bao lơnmuixe (tạo thành một chỗ để hành lý).
  8. (Ngành mỏ; quân sự)Đườnghầm.
  9. (Động vật học)Đườnghang (của chuột, mối... ).

Tham khảo

Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=galerie&oldid=1844463
Thể loại:
Thể loại ẩn:

[8]ページ先頭

©2009-2026 Movatter.jp