Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

evasion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA:/ɪ.ˈveɪ.ʒən/

Danh từ

[sửa]

evasion/ɪ.ˈveɪ.ʒən/

  1. Sựtránh,sựlảng tránh,sựlẩn tránh,sựthoái thác.
  2. Kẻlẩn tránh,mẹothoái thác.

Tham khảo

[sửa]
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=evasion&oldid=1836425
Thể loại:

[8]ページ先頭

©2009-2025 Movatter.jp