Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

disbandment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA:/dɪs.ˈbænd.mənt/

Danh từ

[sửa]

disbandment/dɪs.ˈbænd.mənt/

  1. Sựgiải tán.
  2. Sựtán loạn (đoàn quân).

Tham khảo

[sửa]
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=disbandment&oldid=1826058
Thể loại:

[8]ページ先頭

©2009-2025 Movatter.jp