Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

dating

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:dǎting

Tiếng Anh

[sửa]

Động từ

[sửa]

dating

  1. Dạngphân từhiện tạidanh động từ (gerund) củadate.

Từ đảo chữ

[sửa]
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=dating&oldid=2164604
Thể loại:
Thể loại ẩn:

[8]ページ先頭

©2009-2025 Movatter.jp