Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

chowder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA:/ˈtʃɑʊ.dɜː/
Hoa Kỳ[ˈtʃɑʊ.dɜː]

Danh từ

[sửa]

chowder/ˈtʃɑʊ.dɜː/

  1. Mónsôđơ (cá hay trai hầm với hành, thịt muối... ).

Tham khảo

[sửa]
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=chowder&oldid=1811679
Thể loại:

[8]ページ先頭

©2009-2025 Movatter.jp