Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

bourrasque

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ítSố nhiều
bourrasque
/bu.ʁask/
bourrasques
/bu.ʁask/

bourrasquegc/bu.ʁask/

  1. Gió lốc.
  2. (Nghĩa bóng)Tràngdồn dập,trận (lời chửi rủa... ).

Tham khảo

[sửa]
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=bourrasque&oldid=1804169
Thể loại:

[8]ページ先頭

©2009-2025 Movatter.jp