Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

aeronaut

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA:/ˈɛr.ə.ˌnɔt/

Danh từ

[sửa]

aeronaut/ˈɛr.ə.ˌnɔt/

  1. Nhà hàng không;ngườiláikhí cầu.

Tham khảo

[sửa]
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=aeronaut&oldid=1790892
Thể loại:

[8]ページ先頭

©2009-2025 Movatter.jp