Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

ad

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:Phụ lục:Biến thể của "ad"
Ngôn ngữ (11)

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Dạng cắt từ củaadvertise,advertising,advertisement, andadvertiser.

Danh từ

[sửa]

ad (số nhiềuads)

  1. Dạngviết tắt củaadvertisement(quảng cáo).
    Đồng nghĩa:advert
Từ phái sinh
[sửa]

Từ nguyên 2

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ad (số nhiềuads)

  1. (tennis)Điểmlợi thế.
Từ phái sinh
[sửa]

Từ nguyên 3

[sửa]

Từtiếng Latinhad.

Giới từ

[sửa]

ad

  1. Đến.
Từ liên hệ
[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Anh cổ

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từtiếng German nguyên thủy*aidaz.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ād 

  1. Giànthiêu.

Biến cách

[sửa]

Thân từ a mạnh:

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Anh trung đại:ād

Tiếng Blagar

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ad

  1. Lửa.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn chưa điều chỉnh từtiếng Anhad.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ad  (số nhiềuads)

  1. (Brasil,chủ yếu làtừ lóngInternet)Quảng cáo.
    Đồng nghĩa:anúncio

Tiếng Gagauz

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ad (acc. xác địnhadı,số nhiềuadlar)

  1. Dạng thay thế củaaad

Biến cách

[sửa]
Biến cách của ad
số ít(tekil)số nhiều(çoğul)
danh cách(yalın)adadlar
đối cách xác định(belirtme)adıadları
dữ cách(yönelme)adaadlara
định vị cách(bulunma)addaadlarda
ly cách(çıkma)addanadlardan
sinh cách(tamlayan)adınadların

Tiếng Qashqai

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ad

  1. Tên gọi.

Tiếng Rumani

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ad gt (số nhiềuaduri)

  1. Dạngkhông còn dùng củaiad

Biến cách

[sửa]
Biến cách củaad
số ítsố nhiều
bất địnhxác địnhbất địnhxác định
danh cách/đối cáchadaduladuriadurile
sinh cách/dữ cáchadaduluiaduriadurilor
hô cáchaduleadurilor

Tham khảo

[sửa]
  • ad trong Academia Română,Micul dicționar academic, ediția a II-a, Bucharest: Univers Enciclopedic, 2010.→ISBN

Tiếng Salar

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từtiếng Turk nguyên thủy*āt.

Cách phát âm

[sửa]
  • (Mạnh Đạt,Nhai Tử,Gaizi,Tuần Hóa,Thanh Hải)IPA(ghi chú):[ɑt][1][2]
  • (Chahandusi,Nhai Tử,Gaizi,Daisho,Baizhuang,Tashapo (Mengda),Tuần Hóa,Thanh Hải,Ili,Samuyuzi,Y Ninh,Tân Cương)IPA(ghi chú):[ɑːt][3][4][5]

Danh từ

[sửa]

ad (sở hữu cách ngôi thứ baadı,số nhiềuadlar)

  1. Tên gọi.

Tham khảo

[sửa]
  • Potanin, G.N. (1893) “миниң адимь Яхія дур”, trongТангутско-Тибетская окраина Китая и Центральная Монголия (bằng tiếng Nga),tr.433
  • Tenishev, Edhem (1976) “at, a:t”, trongStroj salárskovo jazyká[Ngữ pháp tiếng Salar], Moskva, tr.296
  • 林 (Lin), 莲云 (Lianyun) (1985) “ad”, trong撒拉语简志[Sơ lược Lịch sử người Salar], Bắc Kinh:民族出版社: 琴書店,→OCLC, tr. 8
  • She, Xiu Cun (2015) “ɑt, ɑtʰ”, trong撒拉语语音研究, Trung Quốc:上海大学出版社,→ISBN
  • Ma, Chengjun; Han, Lianye; Ma, Weisheng (December 2010) “ad”, trong 米娜瓦尔 艾比布拉 (Minavar Abibra) (biên tập viên),撒维汉词典 (Sāwéihàncídiǎn)[Từ điển Salar-Duy Ngô Nhĩ-Trung Quốc], ấn bản 1st, Bắc Kinh,→ISBN, tr. 3
  • 马伟 (Ma Wei), 朝克 (Chao Ke) (2016) “ad”, trong濒危语言——撒拉语研究[Ngôn ngữ có nguy cơ tuyệt chủng - Nghiên cứu về tiếng Salar], 青海 (Thanh Hải): 国家社会科学基金项目 (Dự án Quỹ khoa học xã hội quốc gia), tr.81
  • Yakup, Abdurishid (2002) “a:d”, trongAn Ili Salar Vocabulary: Introduction and a Provisional Salar-English Lexicon, Tokyo: Đại học Tokyo,→ISBN, tr.32
  • adını” trongÖlmez, Mehmet (12/2012) “Oğuzların En Doğudaki Kolu: Salırlar ve Dilleri[Nhánh cực đông của nhóm Oghuz: Người Salar và ngôn ngữ của họ]”, trongTürk Dili (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ), tập CII, số732, tr.38-43
  1. She Xiu Cun (2015), tr. 44, 57
  2. Tenishev (1976)
  3. She Xiu Cun (2015), tr. 63
  4. Tenishev (1976)
  5. Yakup (2002), tr. 32

Tiếng Sumer

[sửa]

Latinh hóa

[sửa]

ad

  1. Dạng Latinh hóa của𒀜(ad)

Tiếng Wales

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

ad

  1. Dạng biến đổi âm mềm củagad.

Biến đổi âm

[sửa]
Biến đổi âm củagad
gốcmềmmũibật hơi
gadadngadkhông biến đổi

Lưu ý: Một số dạng có thể chỉ là giả thuyết. Không phải dạng biến đổi nào cũng đều tồn tại.

Tiếng Yola

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Động từ

[sửa]

ad

  1. Dạng thay thế củahadh

Từ nguyên 2

[sửa]

Giới từ

[sửa]

ad

  1. Dạng thay thế củaadh
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=ad&oldid=2320588
Thể loại:
Thể loại ẩn:

[8]ページ先頭

©2009-2026 Movatter.jp