Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

K

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Latinh


KU+004B,K
LATIN CAPITAL LETTER K
J
[U+004A]
Basic LatinL
[U+004C]

Chuyển tự

Cách ra dấu

Từ nguyên

Sự tiến hóa của chữ K trong lịch sử
Chữ tiềnCanaanChữPhoeniciaChữEtruscan


ChữLatinh




Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
kə̤ː˧˧kəː˧˥kəː˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
kəː˧˥kəː˧˥˧

Danh từ

K

  1. Conchữ thứ 13 của bảngchữ cái chữquốc ngữ (dạngviết hoa).

Từ viết tắt

K

  1. (Hóa học)Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value"kali" is not valid. SeeWT:LOL andWT:LOL/E..
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=K&oldid=2075269
Thể loại:
Thể loại ẩn:

[8]ページ先頭

©2009-2026 Movatter.jp