Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

Du

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
zu˧˧ju˧˥ju˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɟu˧˥ɟu˧˥˧

Danh từ riêng

Du

  1. CửaBạch, thuộc huyệnNgọc Sơn, tỉnhThanh Hóa,Việt Nam.
  2. Loạicây thườngtrồnglàngquêTrung Quốc. Người ta dùngtừ này để chỉquê hương.

Đồng nghĩa

cửa Bạch
loại cây

Dịch

Từ liên hệ

loại cây

Tham khảo

Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=Du&oldid=2112309
Thể loại:
Thể loại ẩn:

[8]ページ先頭

©2009-2026 Movatter.jp