Movatterモバイル変換
[0]
ホーム
URL:
画像なし
夜間モード
Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Việt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ riêng
1.2.1
Đồng nghĩa
1.2.2
Dịch
1.2.3
Từ liên hệ
1.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
Du
36 ngôn ngữ (định nghĩa)
Català
Kurdî
Asturianu
Walon
ಕನ್ನಡ
Türkçe
Português
Gagana Samoa
Deutsch
Gaeilge
Polski
Latina
日本語
Sängö
Nederlands
Gàidhlig
Magyar
Русский
Lietuvių
中文
Norsk bokmål
Brezhoneg
Română
Français
Svenska
Español
Euskara
Cymraeg
Lëtzebuergesch
Suomi
Ελληνικά
Italiano
Malagasy
Bahasa Indonesia
Hrvatski
English
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Việt
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
zu
˧˧
ju
˧˥
ju
˧˧
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
ɟu
˧˥
ɟu
˧˥˧
Danh từ riêng
Du
Cửa
Bạch
, thuộc huyện
Ngọc Sơn
, tỉnh
Thanh Hóa
,
Việt Nam
.
Loại
cây
thường
trồng
ở
làng
quê
Trung Quốc
. Người ta dùng
từ
này để chỉ
quê hương
.
Đồng nghĩa
cửa Bạch
Du Xuyên
loại cây
quê hương
Dịch
Từ liên hệ
loại cây
Phần
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (
2003
), “Du”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Lấy từ “
https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=Du&oldid=2112309
”
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
Danh từ riêng tiếng Việt
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Du
36 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài
[8]
ページ先頭
©2009-2026
Movatter.jp