Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

5

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]
Kiểu văn bảnKiểu emoji
55
Kiểu văn bản đượcchỉ định bắt buộc bằng ⟨︎⟩, còn kiểu emoji là bằng ⟨️⟩.
5U+0035,5
DIGIT FIVE
4
[U+0034]
Basic Latin6
[U+0036]

Ký tự

5

  1. Sốnăm.
  2. Một chữ số trong hệ sốthập phân, cũng nhưbát phânthập lục phân.

Xem thêm

[sửa]
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=5&oldid=2128014
Thể loại:

[8]ページ先頭

©2009-2026 Movatter.jp