Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

Từ điển mở Wiktionary
U+5217,列
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5217

[U+5216]
CJK Unified Ideographs
[U+5218]
U+F99C,列
CJK COMPATIBILITY IDEOGRAPH-F99C

[U+F99B]
CJK Compatibility Ideographs
[U+F99D]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 18,+4, 6 nét,Thương Hiệt 一弓中弓 (MNLN),tứ giác hiệu mã12200,hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển:tr. 137, ký tự 26
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 1901
  • Dae Jaweon: tr. 309, ký tự 13
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 325, ký tự 5
  • Dữ liệu Unihan:U+5217
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=列&oldid=2278738
Thể loại:
Thể loại ẩn:

[8]ページ先頭

©2009-2026 Movatter.jp