| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 伉 | |||
| ||||||||
伉
| Phần ngữ nghĩa này được dịch tự động bởi bot (hoặc công cụ dịch) và có thể chưa đầy đủ, chính xác. | |
|---|---|
| Mời bạn kiểm tra lại,sửa chữa và bỏ bản mẫu này. |
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 伉 viết theo chữquốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kaːŋ˧˥ kaːŋ˧˧ xaːŋ˧˥ | ka̰ːŋ˩˧ kaːŋ˧˥ kʰa̰ːŋ˩˧ | kaːŋ˧˥ kaːŋ˧˧ kʰaːŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kaːŋ˩˩ kaːŋ˧˥ xaːŋ˩˩ | ka̰ːŋ˩˧ kaːŋ˧˥˧ xa̰ːŋ˩˧ | ||