Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

условный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Chuyển tự của условный

Tính từ

условный

  1. (Đã)Ướcđinh,ước lệ,quy ước,bí mật.
    условный знак— ký hiệu, mật hiệu, ước hiệu, dấu hiệu quy ước
    условное место— nơi đã ước hẹn, chỗ hẹn
  2. (ограниченный условием) có điều kiện.
    условное согласие— [sự] thỏa thuận có điều kiện
    условное осуждение,условный приговор— án treo
  3. (не существующий) [có tính chất]giả định,ước lệ.
    условная линия— đường giả định, đường ước lệ
  4. (иск.)Tượng trưng,ước lệ.
  5. (грам.) Có điều kiện.
    условное предложение— câu (mệnh đề) có điều kiện

Tham khảo

Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=условный&oldid=1982884
Thể loại:
Thể loại ẩn:

[8]ページ先頭

©2009-2025 Movatter.jp