Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

отмель

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Chuyển tự của отмель

Danh từ

отмельgc

  1. (Cái)Bãinông,bãi bồi,bãi.
    песчанаяотмель— bãi cát

Tham khảo

Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=отмель&oldid=1969356
Thể loại:
Thể loại ẩn:

[8]ページ先頭

©2009-2025 Movatter.jp