Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WiktionaryTừ điển mở
Tìm kiếm

ét

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɛt˧˥ɛ̰k˩˧ɛk˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɛt˩˩ɛ̰t˩˧

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Cách viết từ này trong chữ Nôm

Danh từ

ét

  1. Tên gọi của tự mẫuS/s. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi làét-xì hoặcsờ hoặcsờ nặng.

Đồng nghĩa

Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=ét&oldid=2004749
Thể loại:
Thể loại ẩn:

[8]ページ先頭

©2009-2026 Movatter.jp