Movatterモバイル変換
[0]
ホーム
URL:
画像なし
夜間モード
Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Việt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Chữ Nôm
1.3
Danh từ
1.3.1
Đồng nghĩa
Đóng mở mục lục
ét
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
ဘာသာမန်
Magyar
中文
Кыргызча
Français
Malagasy
English
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Việt
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
ɛt
˧˥
ɛ̰k
˩˧
ɛk
˧˥
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
ɛt
˩˩
ɛ̰t
˩˧
Chữ Nôm
(
trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm
)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
𠮙
:
ét
Danh từ
ét
Tên gọi của tự mẫu
S/s
. Trong tiếng Việt, tự mẫu này còn được gọi là
ét-xì
hoặc
sờ
hoặc
sờ nặng
.
Đồng nghĩa
ét-xì
sờ
sờ nặng
Lấy từ “
https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=ét&oldid=2004749
”
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ét
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài
[8]
ページ先頭
©2009-2026
Movatter.jp