Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Bước tới nội dung
WikipediaBách khoa toàn thư mở
Tìm kiếm

Lịch sử giáo dục ở Trung Quốc

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(Đổi hướng từLịch sử giáo dục Trung Quốc)
Loạt bài
Lịch sử Trung Quốc
Lịch sử Trung Quốc viết bằng triện thư và hành thư
  • Hạ(k. 2070 – k. 1600 TCN)


  • Chu(k. 1046 – k. 256 TCN)
Tây Chu(1046–771 TCN)
Đông Chu(771–256 TCN)
Xuân Thu(k. 770 – k. 476 TCN)
Chiến Quốc(475–221 TCN)

  • Hán(206 TCN – 220)
Tây Hán(206 TCN – 9)
Tân(9–23)
Đông Hán(25–220)

   

   

   




   


  • Kim
    (1115–1234)




   

Lịch sử giáo dục ở Trung Quốc bắt đầu từ khinền văn minh Trung Hoa ra đời. Giới quý tộc thường lập ra các cơ sở giáo dục dành riêng cho con cháu mình. Việc thiết lậpchế độkhoa cử (được đề xướng từ thời Chiến Quốc, hình thành từ thời Hán và chính thức được thành lập dưới triều Đường) đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi từchính quyền quý tộc sangchính quyền dựa trên năng lực (trọng dụng người tài). Giáo dục cũng được xem là biểu tượng của quyền lực; những người có học thường có thu nhập cao hơn đáng kể.

Nhà Thương và nhà Chu

[sửa |sửa mã nguồn]

Lần đầu tiên có ghi chép về một "trường học" ở Trung Quốc xuất hiện trêngiáp cốt văn của thờinhà Thương (khoảng 1800–1050 TCN) – đây cũng là dạng văn tự đầu tiên được biết đến ở Trung Quốc và là nguồn sử liệu chính cho thời kỳ này.[1]

Các mảnh xương dùng để bói toán thường được khắc câu hỏi, sau đó đem đốt, và kết quả sẽ in dấu trên xương. Một số câu hỏi bói toán có liên quan đến trường học như:

"Có tốt lành không nếu cho trẻ con đi học? Liệu trời có mưa khi các em trở về?"[2]

Tuy nhiên, giáp cốt văn không cung cấp nhiều thông tin về chức năng hay mục đích cụ thể của các trường học.

Sang thời nhàChu, cácvăn tự khắc trên đồ đồng và sáchLễ ký (Book of Rites) cho thấy các vua Chu đã lập ra các trường học dành chocon em quý tộc trẻ tuổi để phục vụ triều đình.[3] Sách Lễ ký cho biết đa số các trường được đặt gầnao hồ và rừng cây, vì vậy các nhà sử học suy luận rằng giáo dục lúc này chủ yếu thiên vềvõ nghệ, đặc biệt làbắn cung.[2]

Từ thời Chu trở đi, chính quyền trung ương bắt đầu có ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống giáo dục. Các truyền thống thời kỳ này được lưu truyền lại trong sách Lễ ký, và sau này trở thành một trongNgũ Kinh củaNho giáo.

Đến cuối thời Xuân Thu, các trường học kiểu này trở nên phổ biến khắp lãnh thổ nhà Chu, nhưng quyền lực của trung ương dần suy yếu và nhường chỗ cho các lãnh chúa địa phương.

Thời kỳ Chiến Quốc

[sửa |sửa mã nguồn]

ThờiChiến Quốc chứng kiến sự trỗi dậy của nhiều trường phái triết học có ảnh hưởng sâu rộng, bao gồm:Nho giáo,Mặc giaĐạo giáo. Trong số đó, Nho giáo là trường phái có ảnh hưởng lâu dài nhất đối với nền giáo dục của nhà nước và triều đình về sau.

Việc triều Chu suy yếu và các thế lực địa phương nổi lên đã mở ra thời kỳ loạn lạc. Một số lãnh chúa có thể đã thành lậphọc viện đểcủng cố quyền lực và gia tăng tính chính danh.[3] Các trường phái triết học thường được tổ chức như những thực thể chính trị nhằm gia tăng ảnh hưởng xã hội. Các học giả đối lập được mời về các triều đình địa phương để tranh luận; sự tài trợ của chính quyền góp phần vào sự phát triển củanhững học viện đầu tiên tại Trung Quốc. Tầm quan trọng của giáo dục và sự kính trọng đối với thầy giáo được nhấn mạnh trongLã thị Xuân Thu (Annals of Lü Buwei).

Một tổ chức giáo dục tiêu biểu thời kỳ này làTắc Hạ học cung. Với không khí cởi mở và khoan dung, học viện này đã thu hútcác học giả Nho giáo và Đạo giáo từ khắp nơi trong nước đến đểtranh luận và nghiên cứu. Tuy nhiên, học viện này không để lại ảnh hưởng lâu dài lên các cơ sở giáo dục chính thống của Trung Quốc về sau.[1]

Thời kỳ nhà Hán

[sửa |sửa mã nguồn]
Bài chi tiết:Quốc tử giám,Thái học,Học viện học thuật cổ điển, vàBắc Kinh Quốc Tử Giám

Hán Vũ Đế là vị hoàng đế sùng chuộngNho giáo, và ông đã đưa Nho giáo trở thànhhệ tư tưởng giáo dục chính thống của quốc gia.

Vào năm124 trước Công nguyên, triều đình lập ra một cơ sở giáo dục tên làThái học (hay còn gọi là "Nguồn gốc của thuật trị quốc"), với mục tiêuđào tạo quan lại cho nhà nước.

Tại đây, học sinh được giảng dạy vềNgũ Kinh của Nho giáo (bao gồm: Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Dịch và Kinh Xuân Thu).

Tư tưởng truyền thống của người Trung Quốc đối với giáo dục đi theo lời dạy củaMạnh Tử:

"Người lao động bằng trí óc thì cai trị kẻ khác; người lao động bằng sức lực thì bị người khác cai trị."

Thời Tuỳ và Đường

[sửa |sửa mã nguồn]

Dưới triều đại Nhà Tuỳ (581–619), chế độ khoa cử được thiết lập nhằm đào tạo và tuyển chọn quan lại Nho học cho triều đình. Đặc biệt, vào thời Nhà Tống (960–1279), khoa cử phát triển mạnh mẽ và trở thành hệ thống chính trị – giáo dục căn bản và quan trọng nhất trong xã hội Trung Hoa cổ đại. Hệ thống giáo dục bậc cao của Trung Quốc thời đó chủ yếu phục vụ cho mục tiêu vận hành và duy trì bộ máy quan liêu chuyên nghiệp thông qua khoa cử.[4]

Thời kỳ trung cổ

[sửa |sửa mã nguồn]

Khoa cử chính thức bắt đầu vào năm 605, trong đó thí sinh bắt buộc phải vượt qua kỳ thi ở địa phương với số điểm tối thiểu trước khi được thi kỳ thi cuối cùng tại kinh đô. Do đó, các trường tư thục bắt đầu phát triển mạnh mẽ.

Học viện Lộc Động Bạch Lộc (White Deer Grotto Academy) vàĐông Lâm thư viện (Donglin Academy) là hai mô hình tiêu biểu cho loại hình này.

Cùng thời điểm đó:

  • Trường nghệ thuật "Vườn Lê" (Pear Garden được thành lập vào đầu thế kỷ 8, chuyên đào tạo nghệ sĩ biểu diễn trong triều.
  • Đến năm 1178, trường quân sự quốc gia đầu tiên được thành lập.

Sự ra đời củagiấycông nghệ in chữ rời (movable type) đã góp phần rất lớn vào sự phát triển của hệ thống giáo dục, giúp sách vở được phổ biến rộng rãi hơn và giảm chi phí học tập.

Thời kỳ nhà Thanh

[sửa |sửa mã nguồn]
Một trường học Trung Quốc (1847)[5]

Trong thờinhà Thanh, nền giáo dục chủ yếu do các học viện cấp tỉnh đảm trách. Các học viện này không thu học phí mà còn cấp học bổng cho những học sinh được tuyển chọn trước.

Khác với Quốc tử giám vốn đào tạo quan lại cho triều đình, các học viện cấp tỉnh chủ yếu phục vụ việc tự học về kinh điển và văn học cổ điển, chứ không tập trung vào công tác đào tạo cán bộ quản lý nhà nước.

Các giáo sư tại học viện thường không trực tiếp giảng bài, mà chỉ đưa ra lời khuyên và góp ý cho các nghiên cứu của học trò.[6]

Khủng hoảng khoa học – kỹ thuật và phong trào Tự Cường

[sửa |sửa mã nguồn]

Việc gần như hoàn toàn bỏ bê giáo dục về kỹ thuật, toán học và khoa học ứng dụng của triều đình đã góp phần tạo nên khoảng cách lớn về sức mạnh quân sự giữa Trung Quốc và các đế quốc châu Âu. Điều này thể hiện rõ qua các thất bại trong:

Để đáp lại, nhà Thanh khởi độngPhong trào Tự Cường, thành lậpĐồng Văn Quán (Tongwen Guan) vào năm 1861. Đây là một cơ sở giáo dục thuê giáo viên nước ngoài để giảng dạy ngôn ngữ châu Âu, toán học, thiên văn và hóa học.

Các bước tiếp cận giáo dục phương Tây

[sửa |sửa mã nguồn]

Năm 1872, nhà Thanh lần đầu tiên cử 120 du học sinh sang Hoa Kỳ,[7](tr91) gọi là Phong trào Du học đầu tiên của Trung Quốc.[7](tr91)

Sau thất bại trước Nhật Bản trong Chiến tranh Thanh – Nhật lần thứ nhất, chính quyền đã thành lậpĐại học Bắc Dương (Peiyang) vào năm 1895, đây được xem là trường đại học hiện đại đầu tiên của Trung Quốc, với hệ thống đào tạo đại học dựa theo mô hình của Mỹ.

Năm 1898,Đại học Bắc Kinh (Peking University) được thành lập, với chương trình họcmô phỏng hệ thống giáo dục Nhật Bản.

Năm 1905, chế độ khoa cử chính thức bị bãi bỏ.[8](tr15)

Năm 1908, Tổng thống Hoa KỳTheodore Roosevelt thành lậpChương trình học bổng Bồi thường Boxer (Boxer Indemnity Scholarship Program) – sử dụng tiền bồi thường từcuộc Khởi nghĩa Nghĩa Hòa Đoàn để:

  • Xây dựng giáo dục đại học trong nước Trung Quốc
  • Hỗ trợ sinh viên Trung Quốc du học tại Mỹ.[7](tr91).Nhờ đó, Đại học Thanh Hoa (Tsinghua University) được thành lập vào năm 1911.

Ảnh hưởng từ hệ thống giáo dục Nhật Bản

[sửa |sửa mã nguồn]

Hệ thống giáo dục của Nhật Bản thời Minh Trị được Trung Quốc xem là một mô hình cải cách đáng học hỏi, vì:

  • Vẫn duy trì uy quyền của Thiên hoàng,
  • Và giữ vững trật tự Nho giáo.

Từ năm 1902 đến 1908, chính phủ trung ương cử 64 quan chức, còn các chính quyền địa phương cử thêm 619 người sang Nhật Bản để nghiên cứu hệ thống giáo dục của nước này.[9]

Thời hiện đại

[sửa |sửa mã nguồn]

Trung Hoa Dân Quốc

[sửa |sửa mã nguồn]
Xem thêm:Lịch sử giáo dục của Trung Hoa Dân Quốc sau năm 1949

Phong trào Tân văn hóa năm 1919

Phong trào Tân văn hóa (1919) là một phản ứng trước việc chính quyền Trung Quốc quá chú trọng vào kiến thức kỹ thuật, từ đó dẫn đến làn sóng say mê tri thức lý luận, nhưng với trọng tâm làTriết học phương Tây thay vì Nho giáo truyền thống.

Trong giai đoạn này, do tình trạng chia rẽ chính trị, nền giáo dục ở Trung Quốc thiếu tính thống nhất, bị phân quyền mạnh. Cáclãnh chúa địa phương và thế lực ngoại bang (đặc biệt là Nhật Bản) kiểm soát nhiều vùng lãnh thổ của Trung Quốc.

Giáo dục tại Đài Loan dưới thời Trung Hoa Dân Quốc

Sau khiQuốc Dân Đảng (Kuomintang) thất bại vào năm 1949, chính quyền Trung Hoa Dân Quốc rút về Đài Loan.

Trong 20 năm đầu dưới sự cai trị của Quốc Dân Đảng, hệ thống giáo dục bắt buộc gồm:

  • 6 năm tiểu học, giống như quy định từ thời Nhật chiếm đóng.

Đến năm 1968, chính phủ Trung Hoa Dân Quốc kéo dài thời gian giáo dục bắt buộc lên 9 năm.

Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

[sửa |sửa mã nguồn]

TrongNội chiến Trung Quốc,Đảng Cộng sản Trung Quốc đã cải thiện giáo dục ở những khu vực mà họ kiểm soát.[10] Nó mở trường học cho người lớn và trẻ em (cả nam và nữ) trong đó sử dụng sách giáo khoa do địa phương sản xuất và lãnh đạo các chiến dịch xóa mù chữ.[10] Những nỗ lực này đánh dấu lần đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc, nông dân có cơ hội được giáo dục.[10] Trong thời kỳ Mao, giáo dục cho tất cả mọi người và các chiến dịch xóa mù chữ là những trọng tâm chính.[11]

Vào tháng 4 năm 1933, chính phủ lâm thời của Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) đã ban hành hướng dẫn chính sách giáo dục, yêu cầu các ủy ban đảng các cấp tập trung vào giáo dục văn hóa và nâng caoý thức giai cấp cho công nhân và nông dân.[[12](tr56) Vì việc biết chữ trong lịch sử Trung Quốc luôn gắn liền với quyền lực chính trị, nên giáo dục công và các chiến dịch xóa mù chữ được xem là hành động cách mạng. Because literacy in China had historically been connected with political power, public education and literacy campaigns were viewed as inherently revolutionary.[12](tr57)

Sau thành công củaCách mạng Cộng sản Trung Quốc và sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1949, ĐCSTQ đã đưa hệ thống giáo dục về dưới quyền kiểm soát quốc gia. Xóa mù chữ cho toàn dân là trọng tâm trong những năm đầu của nhà nước mới.[13] Vào năm 1949, tỷ lệ biết chữ chỉ dao động từ 20–40%. Chính phủ đã chú trọng nâng cao tỷ lệ biết chữ thông qua cả trường học chính quy lẫn các chiến dịch xóa mù chữ.[13]

Trong 16 năm đầu của nước CHND Trung Hoa:

  • Số học sinh tiểu học tăng gấp 3 lần
  • Số học sinh trung học tăng 8,5 lần
  • Số sinh viên đại học tăng hơn 4 lần[14]

Đến năm 1979, gần như toàn bộ trẻ em Trung Quốc đã được đi học tiểu học.[15]

Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc được thành lập năm 1949.

Trong thời kỳ thực hiệnKế hoạch 5 năm lần thứ nhất, Ủy ban Kế hoạch Nhà nước đã quy định số lượng chỉ tiêu tuyển sinh đại học.[16](tr71)Từ thập niên 1950 đến 1960, sinh viên tốt nghiệp đại học được phân công việc làm bởi nhà nước.[16](tr29)

Năm 1951, Trung Quốc thông qua Nghị quyết về cải cách hệ thống giáo dục.[17](tr70)

Các điểm chính gồm:

  • Biến trường đào tạo cán bộ và người lớn thành một phần chính thức của hệ thống giáo dục
  • Thay thế mô hình tiểu học hai cấp (bị cho là gây bất lợi cho trẻ em giai cấp công nhân) bằng mô hình tiểu học 5 năm
  • Tăng cường giáo dục kỹ thuật chuyên ngành ở cấp trung học và đại học[17](tr70)

Chính phủ Trung Quốc quốc hữu hóa hoặc giải thể nhiều trường đại học do Mỹ điều hành.[7](tr91–92)Các trường đại học kiểu Mỹ dành cho giới tinh hoa được tổ chức lại theo mô hình Xô Viết, hướng tới đối tượng nông dân và công nhân, với trọng tâm là kỹ năng thực hành hơn là lý thuyết.[7](tr92)Kết quả là số lượng trường đại học tổng hợp giảm, nhưng số trường kỹ thuật chuyên ngành tăng mạnh.[17](tr74)Các trường đại học từng có liên kết với Mỹ bị chia tách và sáp nhập vào các trường khác trong quá trình tái cấu trúc này.[17](tr74)

TheoChương trình Chung 1949–1954, học sinh Trung Quốc phải tham gia các phong trào học tập chính trị trên phạm vi toàn quốc, bao gồm lịch sử chính trị và khái niệm "Tân Dân Chủ".[17](tr27)

Năm 1952,Bộ Giáo dục triển khai chương trình thí điểm xây dựng hệ thống cố vấn chính trị tại các đại học.[18](tr107)Đại học Thanh Hoa (Tsinghua) là nơi đầu tiên thực hiện vào năm 1953.[18](tr107)Chương trình này cử các sinh viên tốt nghiệp là đảng viên ĐCSTQ làm cố vấn chính trị để quản lý sinh viên và tổ chức sinh viên – thường đồng thời giữ chức bí thưĐoàn Thanh niên Cộng sản.[18](tr107)

Vào cuối thập niên 1950, Trung Quốc bắt đầu cải cách chữ viết, đưachữ Hán giản thể vào giảng dạy trong trường học và sử dụng rộng rãi trên báo chí, ấn phẩm.[11]Mục tiêu của cải cách này là giúp người dân dễ đọc hơn, từ đó nâng cao tỷ lệ biết chữ.[11]

Giáo dục Trung Quốc trong thời kỳ Đại Nhảy Vọt và những năm 1960

Trong thời kỳĐại nhảy vọt (Great Leap Forward), số lượng trường đại học ở Trung Quốc đã tăng lên 1.289 trường vào năm 1960, và tổng số sinh viên toàn quốc vượt 962.000 người, tức hơn gấp đôi so với trước đó.[7](tr92) Các cải cách giáo dục trong thời kỳ này bao gồm:

  • Tăng cường sự tham gia của học sinh và cán bộ giảng dạy vào quản lý trường học
  • Ưu tiên tuyển sinh những người xuất thân từ tầng lớp công nhân, nông dân và bộ đội
  • Gia tăng vai trò của Đảng Cộng sản và yếu tố chính trị trong trường học[12](tr59)

Tuy nhiên, bắt đầu từ năm 1961, các trường đại học đã quay trở lại chính sách dựa trên thành tích thay vì chính sách bình quân chủ nghĩa, tức là chuyển từ "bình đẳng xã hội" sang "thi đua năng lực"[12](tr59)

Tăng cường dạy ngoại ngữ

Năm 1962, Thủ tướngChu Ân Lai ra chỉ thị cho các trường học tăng cường dạy ngoại ngữ.[17](tr231)Vào tháng 7 cùng năm, Bộ Giáo dục quy định rằng tiếng nước ngoài (chủ yếu là tiếng Anh) phải được giảng dạy ở các lớp lớn của bậc tiểu học.[17](tr231)Năm 1963, Bộ Giáo dục tiếp tục yêu cầu:

  • Tăng số tiết học tiếng Anh trong toàn bộ hệ thống trường và đại học
  • Đẩy mạnh việc phát hiện và bồi dưỡng nhân tài giỏi tiếng Anh[17](tr231)

Tư tưởng giáo dục của Mao Trạch Đông

Trong thập niên 1960,Mao Trạch Đông cho rằng hệ thống giáo dục Trung Quốc bị hình thức hóa, khiến tài năng thanh niên bị lãng phí.[19]Đến năm 1964, ông đề xuất:

  • Cải cách chương trình học vốn bị sao chép quá nhiều từ mô hình Xô Viết thập niên 1950
  • Rút ngắn số năm học, để kết hợp giảng dạy với thực hành như:
    • Lao động nông nghiệp
    • Công nghiệp
    • Nghĩa vụ quân sự
    • Hoạt động chính trị

Mao cho rằng điều này sẽ:

  • Phá bỏ sự phân hóa chuyên môn quá mức
  • Xóa bỏ cấu trúc xã hội phân tầng cố định[19]

Ảnh hưởng của chiến dịch "Mặt trận thứ ba"

Từ năm 1965, chiến dịchMặt trận thứ ba (phát triển công nghiệp quốc phòng và cơ sở hạ tầng ở vùng sâu vùng xa) đã giúp đưa tiêu chuẩn và phương pháp giáo dục đô thị về nông thôn.[20](tr114–115)

Trường học trong các đơn vị công tác

Nhiều đơn vị công tác lớn (大单位 – danwei) có thể xây dựng trường học riêng trong nội bộ để phục vụ con em cán bộ và công nhân.[21](tr310)

Cách mạng Văn hóa (1966–1976)

[sửa |sửa mã nguồn]

Giai đoạn đầu: Giáo dục bị gián đoạn nghiêm trọng

Giai đoạn đầu củaCách mạng Văn hóa đã làm gián đoạn mạnh mẽ hệ thống giáo dục – một trong những lĩnh vực bị tranh cãi và đấu tranh chính trị nhiều nhất lúc bấy giờ.[22](tr89)

  • Tháng 6 năm 1966, kỳ thi tuyển sinh đại học toàn quốc chính thức bị đình chỉ.[22](tr113)
  • Các học sinh trung học tốt nghiệp các năm 1966, 1967 và 1968 không thể hoàn tất việc học đúng hạn. Họ được gọi là "ba khóa cũ" (Old three cohort).[20](tr362)
  • Tuyến học chuyển tiếp từ trung học lên đại học bị phá vỡ, trong khi hệ thống giáo dục ở nông thôn được mở rộng. Học sinh tốt nghiệp trung học ở nông thôn được khuyến khích quay lại làng quê để tham gia xây dựng nông thôn.[22](tr113)

Về ngôn ngữ:

  • Ngôn ngữ củacác dân tộc thiểu số bị gán là một phần của "Tứ cựu" (旧思想、旧文化、旧风俗、旧习惯 – Tư tưởng cũ, Văn hóa cũ, Phong tục cũ, Tập quán cũ)
  • Tài liệu tiếng dân tộc bị đốt phá
  • Giáo dục song ngữ bị đàn áp nghiêm trọng[23]

Mô hình đại học công nhân – "Đại học 21 tháng 7"

Dựa trên chỉ thị của Mao Trạch Đông vào tháng 7 năm 1968, các "Đại học Công nghiệp 21 tháng 7" được thành lập tại các nhà máy – là chương trình đào tạo kỹ thuật và công nghệ bán thời gian.[20](tr362)

  • Mao yêu cầu học theo mô hình Đại học Nhà máy Công cụ Máy Thượng Hải.[7](tr92) By 1976, there were 15,000 July 21 Universities.[7](tr92)
  • Ông đề xuất mở các khóa đào tạo nghề ngắn hạn dành cho công nhân đang làm việc.[20](tr362)
  • Hàng loạt nhà máy trên cả nước bắt đầu tự tổ chức chương trình đào tạo kỹ sư, kỹ thuật viên.[7](tr92)
  • Đến năm 1976, đã có 15.000 trường Đại học 21/7 được thành lập.[7](tr92)

Triết lý giáo dục thời Cách mạng Văn hóa

Cải cách giáo dục nhấn mạnh:

  • Tư duy phản biện
    • Kỹ năng lao động sản xuất (nông nghiệp, công nghiệp)
    • Nhưng vẫn giữ nền tảng học thuật cơ bản[22](tr105)
  • Khi các trường học mở cửa trở lại vào đầu thập niên 1970,sinh viên xuất thân từ công nhân, nông dân, bộ đội được xem là lực lượng học sinh chủ lực.[24]
  • Chương trình học được chỉnh sửa để thiên về thực tiễn. Việc học trừu tượng và "chỉ biết lý thuyết" ("mọt sách") bị chỉ trích.[25]
  • Thời gian học lý thuyết chỉ chiếm một phần nhỏ trong ngày học, phần còn lại dành cho lao động thực hành.
  • Tỷ lệ giữa học và làm thay đổi tùy thời điểm và địa phương.[25]

Sách giáo khoa, mô hình mở cửa giáo dục

  • Giai đoạn đầu, sách giáo khoa "thử nghiệm" (试行课本 – shiying kebei) tập trung nặng về kiến thức thực hành như:
    • Vận hành máy móc
    • Bơm nước, công cụ kỹ thuật[22](tr107)
  • Đến năm 1971, sách giáo khoa được điều chỉnh lại để cân bằng giữa thực hành và lý thuyết.[22](tr107)
  • Từ 1973–1975, thực hiện mô hình "khai môn biện học" (开门办学 – kaimen banxue), tức "mở cửa dạy học":
    • Mỗi tuần, học sinh dành một buổi chiều để lao động chân tay
    • Có thể ra nhà máy, bệnh viện, xí nghiệp để học nghề trong 1 tháng[22](tr106)

Ngoại ngữ và tổ chức giáo dục

Trường dạy ngoại ngữ được khôi phục vào đầu những năm 1970.[7](tr100)

Một trong các nhiệm vụ của họ là:

  • Làm việc với nông dân và công nhân để biên soạn lại từ điển ngoại ngữ
  • Loại bỏ các yếu tố bị cho là "tư tưởng tư bản nghiêm trọng" trong nội dung từ vựng.[7](tr100)

Trước năm 1975, khi Bộ Giáo dục được khôi phục, cơ quan giáo dục quyền lực nhất là Tổ Khoa học – Giáo dục củaQuốc vụ viện (State Council's Science and Education Group).[7](tr92)

Hoa Quốc Phong và sự khôi phục kỳ thi đại học (1977)

[sửa |sửa mã nguồn]

Bắt đầu từ năm 1977, dưới thờiHoa Quốc Phong, hệ thống thi tuyển sinh đại học toàn quốc (cao khảo) chính thức được khôi phục.[22](tr61)

  • Việc khôi phục kỳ thi này đã giảm cơ hội học đại học đối với những người nông dân có động lực cao nhưng học lực yếu, vốn là đối tượng đã được hưởng lợi từ mô hình "công, nông, binh" của giai đoạn cuối Cách mạng Văn hóa.[26]
  • Thanh niên trí thức bị đưa về nông thôn (rusticated youths) đồng loạt tham gia thi cử trở lại, khát khao được tiếp tục con đường học tập mà họ đã phải bỏ dở trong những năm hỗn loạn của Cách mạng Văn hóa.[26]
  • Trong số này còn có một thế hệ học sinh lớn tuổi hơn – những người cũng tranh thủ quay lại trường lớp.[26]
  • Đặc biệt, con em cán bộ công nhân làm việc tại các đơn vị Mặt trận thứ ba (Third Front) được ưu tiên trong kỳ thi tuyển sinh mới này.[27]

Thay đổi định hướng giáo dục đại học

Đào tạo nghề và kỹ năng thực hành ở bậc đại học bị giảm mạnh, thay vào đó, nhà nước tập trung phát triển nghiên cứu khoa học và học thuật.[28]

Sau khi học xong đại học, rất ít người quay trở lại nông thôn, khác hẳn với giai đoạn trước đó.[22](tr61)

Đặng Tiểu Bình và cải cách giáo dục sau 1977

[sửa |sửa mã nguồn]

Khôi phục và mở rộng hệ thống "cố vấn chính trị" trong đại học

Đặng Tiểu Bình ủng hộ hệ thống "cố vấn chính trị" (political counselor program) tại các trường đại học — chương trình này được thí điểm đầu tiên tại Đại học Thanh Hoa (Tsinghua University) trước thời Cách mạng Văn hóa và đã được khôi phục vào năm 1977.[18](tr108)

Sau khi được Đặng chính thức ủng hộ, hệ thống cố vấn này được nhân rộng trên toàn hệ thống giáo dục đại học ở Trung Quốc.[18](tr108)

Các cố vấn chính trị thường là đảng viên ĐCSTQ mới tốt nghiệp, phụ trách quản lý sinh viên và công tác tư tưởng, đồng thời có thể kiêm vai trò bí thư Đoàn Thanh niên Cộng sản.

Hanyu Pinyin trong giáo dục tiểu học

Bắt đầu từ thập niên 1980,Hanyu Pinyin (Bính âm Hán ngữ) trở thành một phần quan trọng trong giáo dục sơ cấp.

Học sinh tiểu học được học bính âm cùng lúc, hoặc thậm chí trước khi họcchữ Hán.[29]

Điều này giúp trẻ em phát âm chính xác hơn, học đọc và viết nhanh hơn, đồng thời hỗ trợ xóa mù chữ trên diện rộng.

Giáo dục Trung Quốc trong thập niên 1990 và đầu những năm 2000

[sửa |sửa mã nguồn]

Bùng nổ giáo dục đại học

Năm 1990, chỉ dưới 2% dân số trưởng thành ở Trung Quốc có bằng đại học.[30](trvi)

Từ năm 2000 trở đi, giáo dục đại học phát triển mạnh mẽ:

  • Hàng loạt trường đại học, cao đẳng mới được xây dựng ở cácvùng ven đô (periurban areas).[21](tr364)

Đến năm 2015, hơn 15% người trưởng thành có bằng đại học.[30](trvi)

Thế hệ sinh vào thập niên 1980 là nhóm được hưởng lợi nhiều nhất từ sự mở rộng này.[30](trvi)

Tính đến năm 2020, 54% thanh niên trong độ tuổi đại học đang theo học tại các cơ sở giáo dục bậc cao.[30](trvi)

Chiến dịch Giáo dục Yêu nước (1991)

Năm 1991, Đảng Cộng sản Trung Quốc phát độngChiến dịch Giáo dục Yêu nước (Patriotic Education Campaign) trên phạm vi toàn quốc.[31](tr99)

Trọng tâm chính là lồng ghép nội dung yêu nước vào giáo dục, trong đó:

Thiết lập các "Cơ sở Giáo dục Yêu nước" (Patriotic Education Bases).

Học sinh từ tiểu học đến đại học được yêu cầu tham quan các địa điểm lịch sử cách mạng, liên quan đến cuộc Cách mạng Cộng sản Trung Quốc.[31](tr99)

Trong môn lịch sử, chiến dịch tập trung đặc biệt vào việc giáo dục về tội ác chiến tranh của Nhật Bản trongChiến tranh Trung – Nhật lần thứ hai.[32](tr159)

Phụ nữ và giáo dục

Trình độ học vấn của phụ nữ tăng mạnh mẽ trong giai đoạn này.[30](trvi)

Đến năm 2009, phụ nữ chiếm một nửa tổng số sinh viên đại học ở Trung Quốc.[33](tr69) Tốc độ tăng trưởng giáo dục bậc cao của phụ nữ Trung Quốc vượt xa nhiều quốc gia có thu nhập bình quân đầu người tương đương hoặc cao hơn.[33](tr69)

Chuyển đổi mô hình giáo dục đại học

Từ thập niên 1990, mô hình giáo dục kiểu Xô Viết hầu như bị loại bỏ:

  • Các trường đại học mở rộng quy mô hoặc sáp nhập, nhằm cung cấp chương trình đào tạo toàn diện hơn, song song với đào tạo chuyên ngành kỹ thuật.[34][35]

Hệ thống cố vấn chính trị (political counselor) trong trường đại học cũng được:

  • Thể chế hóa và mở rộng
  • Năm 2000, Bộ Giáo dục ban hành quy định chuẩn hóa như giới hạn nhiệm kỳ và độ tuổi cho các cố vấn chính trị.[18](tr108)

Giáo dục môi trường và hỗ trợ dinh dưỡng

Năm 2003, Bộ Giáo dục Trung Quốc yêu cầu:

  • Tích hợp nội dung giáo dục môi trường xuyên suốt chương trình học phổ thông, từ lớp 1 đến hết lớp 11.[36](tr138)

Năm 2011, sau khi một tổ chức phi chính phủ phát động dự án "Bữa trưa miễn phí" (Free Lunch Project), Chính phủ Trung Quốc phản hồi bằng chính sách quốc gia:

  • Ban hành "Chính sách trợ cấp dinh dưỡng quốc gia" (National Nutrition Subsidies Policy)
  • Cấp 16 tỷ nhân dân tệ mỗi năm (~2,32 tỷ USD) để hỗ trợ học sinh nông thôn có hoàn cảnh khó khăn.[37](tr137–138)

Tập Cận Bình và cải cách giáo dục Trung Quốc

[sửa |sửa mã nguồn]
Xem thêm:Tổng Bí thư Tập Cận Bình

Tăng cường giáo dục tư tưởng và chủ nghĩa Mác

Năm 2014,Văn phòng Trung ương ĐCSTQQuốc vụ viện Trung Quốc ban hành chỉ đạo tăng cường giáo dụctư tưởng trong các trường đại học và cao đẳng.[38][39]

Dưới thời Tập Cận Bình:

  • Nhiều trường đại học thành lập các "học việnchủ nghĩa Mác" (Schools of Marxism).[17](tr332)
    • Năm 2012: chỉ có khoảng 100 học viện
    • Đến 2021: tăng lên hơn 1.440 học viện
  • Các chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ về Chủ nghĩa Mác cũng tăng mạnh kể từ 2016.[17](tr332)

Năm 2017, các đại học và chính quyền địa phương bắt đầu thành lập "Trung tâm nghiên cứuTư tưởng Tập Cận Bình vềvăn minh sinh thái" (Xi Jinping Thought on Ecological Civilization).[21](tr89)

  • Tính đến 2021, ít nhất 18 trung tâm như vậy đã được thành lập.[33](tr67)

Kiểm soát giáo dục tư nhân và cải cách "Giảm đôi" (Double Reduction)

Cấm dạy thêm tư nhân (2021)

  • Năm 2021, chính phủ đóng cửa toàn bộ hệ thống dạy thêm tư nhân cho học sinh phổ thông, với lý do chi phí giáo dục tăng cao gây bất bình đẳng và đi ngược mục tiêu "thịnh vượng chung" (common prosperity).[40](tr155)
  • Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách giáo dục giữa người giàu và nghèo.

Các quy định cụ thể bao gồm:[40](tr156)

  • Cấm đăng ký trung tâm dạy thêm mới
  • Các trung tâm hiện tại phải chuyển đổi sang mô hình phi lợi nhuận
  • Không được niêm yết trên sàn chứng khoán hoặc nhận vốn đầu tư lớn
  • Không được tổ chức dạy thêm vào cuối tuần, lễ Tết hoặc kỳ nghỉ
  • Từ tháng 9/2021, các trường tư thục cung cấp giáo dục bắt buộc không được thuộc sở hữu hoặc điều hành bởi cá nhân/tổ chức nước ngoài
    • Chỉ công dân Trung Quốc mới được làm thành viên HĐQT.[40](tr157)

Chính sách "Giảm kép" – Double Lessening

Cũng trong năm 2021, chính phủ ban hành chính sách "Giảm kép", gồm:

  • Giảm khối lượng bài tập về nhà
  • Giảm dạy thêm ngoài giờ

Quy định cụ thể về bài tập về nhà:[40](tr156)

  • Lớp 1–2: Không được giao bài tập
  • Lớp 3–6: Tối đa 60 phút/ngày
  • THCS: Tối đa 90 phút/ngày

Cải cách thời gian học, sức khỏe học sinh

Chính phủ cũng yêu cầu các trường học:

  • Điều chỉnh giờ học phù hợp với giờ làm việc của phụ huynh, giúp họ đưa đón con trực tiếp, giảm phụ thuộc vào dịch vụ trông trẻ/dạy thêm ngoài giờ[40](tr155)
  • Tăng cường thể chất:
    • Học sinh phải tham gia hoạt động thể thao ngoài trời hàng ngày
    • Khám mắt 2 lần mỗi học kỳ để ngăn chặn cận thị học đường[40](tr155)

Chính sách với giáo dục Tây Tạng

Các trường tư nhân dành cho người Tây Tạng bị đóng cửa

Trẻ em dân tộc thiểu số Tây Tạng buộc phải theo học các trường nội trú công lập bắt buộc, gây nhiều tranh cãi về bảo tồn văn hóa.[41]

Giáo dục tình yêu để tăng sinh

Năm 2024,truyền thông nhà nước Trung Quốc kêu gọi các trường đại học đẩy mạnh "giáo dục tình yêu" (love education)

Mục tiêu: tăng tỷ lệ sinh trong bối cảnhdân số Trung Quốc đang giảm mạnh[42]

Giáo dục Hồi giáo

[sửa |sửa mã nguồn]

Nguồn gốc và nội dung giảng dạy

Jingtang Jiaoyu (Kinh Đường Giáo Dục) là một hình thức giáo dục Hồi giáo truyền thống, phát triển trong thời nhà Minh (1368–1644), chủ yếu diễn ra tại các nhà thờ Hồi giáo (mosques) của người Hồi (Hui).[43]

Chương trình học bao gồm "Thập tam kinh điển" (Thirteen Classics) – một bộ sách gồm:

  • 5 cuốn viết bằng tiếng Ba Tư (Persian)
  • 8 cuốn bằng tiếng Ả Rập (Arabic), trong đó có Kinh Qur'an.[44][45]

Ngoài ra, giáo trình còn bao gồm một số tác phẩm Hồi giáo Trung Quốc như bộHán Kinh (Han Kitab) – tập hợp các tác phẩm của người Hồi trình bày đạo Hồi bằng ngôn ngữ và triết học Hán.[46]

Các học giả nổi bật và sách vở

Học giả nổi tiếngLưu Chí (Liu Zhi) viết nhiều tác phẩm giúp người Hồi học tiếng Ả Rập.[47]

Trong các trường madrassa, tiếng Ba Tư là ngôn ngữ Hồi giáo phổ biến nhất, tiếp theo là tiếng Ả Rập.[48]

Các học giả như Ma Liên Nguyên (馬聯元, 1841–1903) và Ma Phục Sơ (馬復初, 1794–1874) ở Vân Nam viết nhiều sách tiếng Ả Rập, trong đó:

  • Umdat al-Islam – sách về luật Hồi giáo
  • Hawā – sách ngữ pháp (ṣarf - hình thái học)
  • Muttasiq và Kāfiya – sách về cú pháp (naḥw)
  • Sharḥ al-laṭā'if – chú giải về các tinh túy

Một bản dịch tiếng Ả Rập của Tư tưởng Ả Rập (天方性理) của Lưu Chí do Muḥammad Nūr al-Ḥaqq ibn Luqmān as-Ṣīnī (tức Ma Liên Nguyên) thực hiện.[49]

Các nghi lễ tôn giáo như đặt tên Hồi giáo, cầu nguyện (du'ā'), tắm nghi lễ (ġusl) và tụng kinh Qur'an cũng được giảng dạy trong các chuyên đề như Tạp học (雜學) và Khatm al-Qur'an (ختم القرآن) – gọi là Haiting.[50]

Ma Phục Sơ cũng mang một bài thơ tiếng Ả Rập dạng Qasida (Ca thi tụng) đến Trung Quốc.[51][52]

Cải cách, du học và hội nhập quốc gia

Giới tướng lĩnhngười Hồi tài trợ giáo dục

Trường sư phạm Thành Đại và giáo dục quốc gia hóa

  • Các quan chức Hồi giáo trong chính quyền Trung Hoa Dân Quốc (ROC) đã:
    • Hỗ trợ Học viện sư phạm Thành Đại (Chengda Teachers Academy)
    • Khuyến khích quốc ngữ (tiếng Trung) và tư tưởng quốc gia, nhằm giúp người Hồi hội nhập vào xã hội Trung Hoa chính thống.[53]
  • Bộ Giáo dục cấp kinh phí cho Liên đoàn Cứu quốc Hồi giáo Trung Quốc (Chinese Islamic National Salvation Federation) để hỗ trợ giáo dục.[54][55]
  • 40 trường tiểu học Hán-Ả Rập được thành lập tại Ninh Hạ bởi Thống đốc Mã Hồng Quý.[57]

Du học tại Trung Đông và giáo dục nữ

ImamVương Tĩnh Trai và các học sinh người Hồi đầu tiên hiện đại của Trung Quốc du học tại Đại học Al-Azhar (Ai Cập) vào những năm 1930.[58][59][60][61][62][63]

  • Các sinh viên gồm: Na Zhong, Zhang Ziren,Mã Kiên, Lin Zhongming...[64]

Vương Tĩnh Trai từng dạy tại các tỉnh Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Đông – những vùng nghèo, học sinh thiếu điều kiện học hơn vùng Tây Bắc.[65]

Giáo dục phụ nữ người Hồi

Người Hồi ở Trung Nguyên (Henan...) có truyền thống:

  • Trường học tôn giáo cho phụ nữ
  • Nhà thờ Hồi giáo dành riêng cho phụ nữ

Trái lại, người Hồi ở Tây Bắc Trung Quốc từng không cho phụ nữ học hành, giữ họ ở trong nhà.

Tuy nhiên, từ thập niên 1920, các nhà cải cách nhưThái Nguyên Bồi (Cai Yuanpei) đã mang giáo dục phụ nữ đến Tây Bắc.

Mã Bộ Phương – lãnh chúa Hồi giáo ở Lâm Hạ (Cam Túc) – thành lập Trường tiểu học nữ Thục Đức Tô Khâm, đặt theo tên vợ ông – Ma Suqin – người cũng tham gia sáng lập.[65]

Sau khi Nhật Bản xâm lược Trung Quốc, người Hồi Trung Nguyên chạy về Tây Bắc, mang theo truyền thống giáo dục nữ. Tuy nhiên, tập quán này không được cộng đồng Hồi Tây Bắc tiếp nhận, dẫn đến sự khác biệt tiếp diễn.[66]

Tình hình sau năm 1980

Kể từ thập niên 1980, chính phủ Trung Quốc cho phép và hỗ trợ các trường Hồi giáo tư nhân, gọi là:

  • Trường Hán – Ả Rập (中阿学校 / Sino-Arabic schools)
  • Phát triển chủ yếu ngoài khu vực Tân Cương.[67][68][Cần cập nhật]

Chính sách giáo dục tôn giáo đối với trẻ em Hồi giáo tại Trung Quốc dưới thời Tổng Bí thư Tập Cận Bình

[sửa |sửa mã nguồn]

Mặc dù pháp luật Trung Quốc chính thức cấm giáo dục tôn giáo cho trẻ em, Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) được cho là cho phép người Hồi (Hui) vi phạm luật này[Còn mơ hồ thảo luận] bằng cách cho con em họ tham gia học giáo lý và đến nhà thờ Hồi giáo (mosques).Trong khi đó, luật lại được thực thi nghiêm ngặt đối vớingười Duy Ngô Nhĩ (Uyghur).

Tại các cộng đồng Duy Ngô Nhĩ:

  • Việc dạy Hồi giáo cho trẻ em bị cấm hoàn toàn
  • Dạy KinhQur'an cho trẻ em có thể bị truy tố hình sự[69][70][71]

Ngược lại, sau khi học xong trung học, chính quyền Trung Quốc cho phép học sinh người Hồi được theo học các chương trình tôn giáo dưới sự hướng dẫn của cácImam, nếu họ tự nguyện lựa chọn con đường này.[72][Cần cập nhật]

Đối với các khu vực ngoài Tân Cương, luật không được thực thi nghiêm ngặt đối với người không phải Duy Ngô Nhĩ – tức trẻ em người Hồi ở các vùng khác vẫn có thể đến nhà thờ Hồi giáo mà không bị xử lý.[73][74][Cần cập nhật]

Xem thêm

[sửa |sửa mã nguồn]

Tài liệu tham khảo

[sửa |sửa mã nguồn]

Trích dẫn

[sửa |sửa mã nguồn]
  1. ^abLee, T. H. C. (2018). Education in Traditional China: A History. Retrieved fromhttps://brill.com/view/title/1401
  2. ^abLee, T.H.C. (2018). Education in Traditional China: A History.
  3. ^abCreel, H. G. (1983). The Origins of Statecraft in China: The Western Chou Empire, pp. 406–9. University of Chicago Press.
  4. ^Wu, Hantian; Zha, Qiang (2018),"Chinese Higher Education, History of", trong Peters, Michael A. (biên tập),Encyclopedia of Educational Philosophy and Theory (bằng tiếng Anh), Singapore: Springer, tr. 1–7,doi:10.1007/978-981-287-532-7_598-1,ISBN 978-981-287-532-7, truy cập ngày 29 tháng 11 năm 2021
  5. ^"A Chinese School".Wesleyan Juvenile Offering.IV: 108. tháng 10 năm 1847. Truy cập ngày 17 tháng 11 năm 2015.
  6. ^Hsu, Immanuel (July–September 1964). "The Reorganisation of Higher Education in Communist China, 1949–61" (19). The China Quarterly:128–160.{{Chú thích tập san học thuật}}:Chú thích journal cần|journal= (trợ giúp)
  7. ^abcdefghijklmMinami, Kazushi (2024).People's Diplomacy: How Americans and Chinese Transformed US-China Relations during the Cold War. Ithaca, NY:Cornell University Press.ISBN 978-1-5017-7415-7.
  8. ^Hammond, Ken (2023).China's Revolution and the Quest for a Socialist Future. New York, NY: 1804 Books.ISBN 978-1-7368500-8-4.
  9. ^Li, K. (2022, July 18). Chinese Occidentalism and Educational Tour. Oxford Research Encyclopedia of Education. Retrieved 1 May. 2025, fromhttps://oxfordre-com.wikipedialibrary.idm.oclc.org/education/view/10.1093/acrefore/9780190264093.001.0001/acrefore-9780190264093-e-1693.
  10. ^abcKarl, Rebecca E. (2010).Mao Zedong and China in the twentieth-century world : a concise history. Durham [NC]:Duke University Press. tr. 45.ISBN 978-0-8223-4780-4.OCLC 503828045.Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2022.
  11. ^abcKarl, Rebecca E. (2010).Mao Zedong and China in the twentieth-century world : a concise history. Durham [NC]:Duke University Press. tr. 115.ISBN 978-0-8223-4780-4.OCLC 503828045.Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2022.Lỗi chú thích: Thẻ<ref> không hợp lệ: tên “:2” được định rõ nhiều lần, mỗi lần có nội dung khác
  12. ^abcdThornton, Patricia M. (2019). "Cultural Revolution". Trong Sorace, Christian; Franceschini, Ivan; Loubere, Nicholas (biên tập).Afterlives of Chinese Communism: Political Concepts from Mao to Xi. Acton, Australia:Australian National University Press.ISBN 9781760462499.
  13. ^abChing, Pao-Yu (2021).Revolution and counterrevolution : China's continuing class struggle since liberation (ấn bản thứ 2). Paris: Foreign languages press. tr. 133.ISBN 978-2-491182-89-2.OCLC 1325647379.Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2022.
  14. ^Ching, Pao-Yu (2021).Revolution and counterrevolution : China's continuing class struggle since liberation (ấn bản thứ 2). Paris: Foreign languages press. tr. 134.ISBN 978-2-491182-89-2.OCLC 1325647379.Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2022.
  15. ^Rawski, Thomas G. (1979).Economic growth and employment in China. New York: Published for theWorld Bank byOxford University Press. tr. 6.ISBN 0-19-520151-5.OCLC 5310549.
  16. ^abHou, Li (2021).Building for Oil: Daqing and the Formation of the Chinese Socialist State.Harvard-Yenching Institute monograph series. Cambridge, Massachusetts:Harvard University Asia Center.ISBN 978-0-674-26022-1.
  17. ^abcdefghijLi, Hongshan (2024).Fighting on the Cultural Front: U.S.-China Relations in the Cold War. New York, NY:Columbia University Press.doi:10.7312/li--20704.ISBN 9780231207058.JSTOR 10.7312/li--20704.
  18. ^abcdefDoyon, Jérôme (2023).Rejuvenating Communism: Youth Organizations and Elite Renewal in Post-Mao China.University of Michigan Press.doi:10.3998/mpub.12291596.ISBN 978-0-472-90294-1.
  19. ^abRusso, Alessandro (2020).Cultural Revolution and revolutionary culture. Durham:Duke University Press. tr. 106.ISBN 978-1-4780-1218-4.OCLC 1156439609.
  20. ^abcdXu, Youwei; Wang, Y. Yvon (2022).Everyday Lives in China's Cold War Military Industrial Complex: Voices from the Shanghai Small Third Front, 1964-1988.Palgrave MacMillan.ISBN 978-3-030-99687-1.
  21. ^abcHarrell, Stevan (2023).An Ecological History of Modern China. Seattle:University of Washington Press.ISBN 978-0-295-75171-9.
  22. ^abcdefghiHan, Dongping (2008).The Unknown Cultural Revolution: Life and Change in a Chinese Village. New York.ISBN 978-1-58367-180-1.OCLC 227930948.{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: địa điểm thiếu nhà xuất bản (liên kết)
  23. ^Qingxia, Dai; Yan, Dong (tháng 3 năm 2001). "The Historical Evolution of Bilingual Education for China's Ethnic Minorities".Chinese Education & Society (bằng tiếng Anh).34 (2):7–53.doi:10.2753/CED1061-193234027.ISSN 1061-1932.Ethnic languages were repudiated as one of the "four olds" and large numbers of books and documents pertaining to ethnic languages were burned.
  24. ^Karl, Rebecca E. (2010).Mao Zedong and China in the twentieth-century world : a concise history. Durham [NC]:Duke University Press.ISBN 978-0-8223-4780-4.OCLC 503828045.Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2022.
  25. ^abKarl, Rebecca E. (2010).Mao Zedong and China in the twentieth-century world : a concise history. Durham [NC]:Duke University Press. tr. 136.ISBN 978-0-8223-4780-4.OCLC 503828045.Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2022.
  26. ^abcKarl, Rebecca E. (2010).Mao Zedong and China in the twentieth-century world : a concise history. Durham [NC]:Duke University Press. tr. 161.ISBN 978-0-8223-4780-4.OCLC 503828045.Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2022.
  27. ^Meyskens, Covell F. (2020).Mao's Third Front: The Militarization of Cold War China. Cambridge, United Kingdom:Cambridge University Press. tr. 233.doi:10.1017/9781108784788.ISBN 978-1-108-78478-8.OCLC 1145096137.S2CID 218936313.
  28. ^Karl, Rebecca E. (2010).Mao Zedong and China in the twentieth-century world : a concise history. Durham [NC]:Duke University Press. tr. 162.ISBN 978-0-8223-4780-4.OCLC 503828045.Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2022.
  29. ^Mullaney, Thomas S. (2024).The Chinese Computer: a Global History of the Information Age. Cambridge, MA:The MIT Press. tr. 200.ISBN 9780262047517.
  30. ^abcdeSung, Sisi (2022).The Economics of Gender in China: Women, Work and the Glass Ceiling. Routledge studies in gender and economics. London New York:Routledge.doi:10.4324/9781003307563.ISBN 978-1-032-30994-1.
  31. ^abcLin, Chunfeng (2023).Red Tourism in China: Commodification of Propaganda.Routledge.ISBN 978-1-032-13960-9.
  32. ^Crean, Jeffrey (2024).The Fear of Chinese Power: an International History. New Approaches to International History series. London, UK:Bloomsbury Academic.ISBN 978-1-350-23394-2.
  33. ^abcJin, Keyu (2023).The New China Playbook: Beyond Socialism and Capitalism. New York: Viking.ISBN 978-1-9848-7828-1.
  34. ^陈兴明 (ngày 21 tháng 10 năm 2011)."中国大学"苏联模式"课程体系的形成与变革研究 (with English abstract)". Truy cập ngày 23 tháng 2 năm 2014.
  35. ^"中国大学"苏联模式"课程研究的突破性成果——评陈兴明《中国大学"苏联模式"课程体系的形成与变革》".Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 23 tháng 2 năm 2014.
  36. ^Efird, Rob (2020). "Nature for Nurture in Urban Chinese Childrearing". Trong Esarey, Ashley; Haddad, Mary Alice; Lewis, Joanna I.; Harrell, Stevan (biên tập).Greening East Asia: The Rise of the Eco-Developmental State. Seattle:University of Washington Press.ISBN 978-0-295-74791-0.JSTOR j.ctv19rs1b2.
  37. ^Shi, Song (2023).China and the Internet: Using New Media for Development and Social Change. New Brunswick, NJ:Rutgers University Press.ISBN 978-1-9788-3473-6.
  38. ^Fu, Daniel (ngày 22 tháng 6 năm 2024)."Xi Jinping's Ideologization of the Chinese Academy".The Diplomat (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 22 tháng 6 năm 2024.
  39. ^""Opinions Concerning Further Strengthening and Improving Propaganda and Ideology Work in Higher Education Under New Circumstances"".DigiChina (bằng tiếng Anh).Stanford University. ngày 19 tháng 1 năm 2015. Truy cập ngày 22 tháng 6 năm 2024.
  40. ^abcdefTsang, Steve; Cheung, Olivia (2024).The Political Thought of Xi Jinping.Oxford University Press.ISBN 978-0-19-768936-3.
  41. ^"Why China takes young Tibetans from their families".The Economist. ngày 13 tháng 6 năm 2024.ISSN 0013-0613.Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 15 tháng 6 năm 2024.
  42. ^"China calls on universities to provide 'love education'".Reuters. ngày 3 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2024.
  43. ^Stephane A. Dudoignon; Komatsu Hisao; Kosugi Yasushi (ngày 27 tháng 9 năm 2006).Intellectuals in the Modern Islamic World: Transmission, Transformation and Communication. Routledge. tr. 248–.ISBN 978-1-134-20597-4.
  44. ^Allès & Chérif-Chebbi & Halfon 2003Lưu trữ ngày 21 tháng 5 năm 2012 tạiWayback Machine, p. 13.
  45. ^Chinese Muslim literatureLưu trữ ngày 1 tháng 5 năm 2014 tạiWayback Machine
  46. ^Gibb 1954, p. 771.
  47. ^MurataLưu trữ ngày 7 tháng 6 năm 2011 tạiWayback Machine,pp. 13–14.Lưu trữ ngày 1 tháng 5 năm 2014 tạiWayback Machine
  48. ^Kees Versteegh; Mushira Eid (2005).Encyclopedia of Arabic Language and Linguistics: A-Ed. Brill. tr. 380–.ISBN 978-90-04-14473-6.
  49. ^"馬聯元". Truy cập ngày 19 tháng 10 năm 2025.
  50. ^Kees Versteegh; Mushira Eid (2005).Encyclopedia of Arabic Language and Linguistics: A-Ed. Brill. tr. 381–.ISBN 978-90-04-14473-6.
  51. ^http://mideast.shisu.edu.cn/_upload/article/fb/db/19a957ee4eb3ae82fbbea2186643/47aadfee-840d-4e2c-a95c-a0284510f630.pdfLưu trữ ngày 22 tháng 5 năm 2020 tạiWayback Machine[liên kết URL chỉ có mỗi PDF]
  52. ^"《天方诗经》著译简考 – 全刊杂志在线阅读|免费电子杂志全文阅读下载".Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 2 năm 2016. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2016.
  53. ^Mao 2011Lưu trữ ngày 19 tháng 3 năm 2014 tạiWayback Machine.
  54. ^"The China Monthly, Volumes 3–4" 1941, p. 14.
  55. ^O'Toole & Tsʻai 1941,
  56. ^"The China Monthly, Volumes 3–4" 1941, p. 13.
  57. ^"The China Monthly, Volumes 3–4" 1941, p. 14.
  58. ^ed. Kurzman 2002, p. 373.
  59. ^Kees Versteegh; Mushira Eid (2005).Encyclopedia of Arabic Language and Linguistics: A-Ed. Brill. tr. 382–.ISBN 978-90-04-14473-6.
  60. ^"China Magazine, Volumes 6–7" 1941, p. 21.
  61. ^"China at War, Volume 6" 1941, p. 21.
  62. ^"Asia and the Americas, Volume 42, Issues 1–6" 1942, p. 21.
  63. ^"Asia, Volume 42" 1942, p. 21.
  64. ^"编导:韩玲 (Director: Han Ling) 摄像:李斌 (Photography: Li Bin) (央视国际 (CCTV international)). 2005年02月24日 16:22".Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2014.
  65. ^abJaschok & Shui 2000, p. 96.
  66. ^Jaschok & Shui 2000, p. 97.
  67. ^Kees Versteegh; Mushira Eid (2005).Encyclopedia of Arabic Language and Linguistics: A-Ed. Brill. tr. 383–.ISBN 978-90-04-14473-6.
  68. ^Muslim in China, Graduation ceremony of a Islamic girls' school.YouTube.Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 12 năm 2021.
  69. ^"Xinjiang Authorities Are Retroactively Applying Laws to Prosecute Religious Leaders as Criminals".ChinaFile (bằng tiếng Anh).Asia Society. ngày 8 tháng 3 năm 2024. Truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2024.
  70. ^Hoshur, Shohret (ngày 18 tháng 6 năm 2024)."Uyghur woman re-sentenced for teaching youth the Quran".Radio Free Asia. Truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2024.
  71. ^Hoshur, Shohret (ngày 1 tháng 3 năm 2023)."Uyghur woman serving 21 years in jail for sending children to religious school".Radio Free Asia. Truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2024.
  72. ^Allès & Chérif-Chebbi & Halfon 2003Lưu trữ ngày 21 tháng 5 năm 2012 tạiWayback Machine, p. 14.
  73. ^Senate (U S ) Committee on Foreign Relations (2005). State Dept (U S ) (biên tập).Annual Report on International Religious Freedom, 2004. Compiled by State Dept (U S ) . Government Printing Office. tr. 160.ISBN 0-16-072552-6. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2014.
  74. ^Szadziewski, Henryk."Religious Repression of Uyghurs in East Turkestan".Venn Institute.Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 26 tháng 6 năm 2015.

Tài liệu tham khảo

[sửa |sửa mã nguồn]

General Studies

[sửa |sửa mã nguồn]
  • Suzanne Pepper,Radicalism and Education Reform in 20th-Century China: The Search for an Ideal Development Model (Cambridge; New York: Cambridge University Press, 1996). History of social and political reform using schools.
  • John F. Cleverley,The Schooling of China: Tradition and Modernity in Chinese Education (North Sydney, NSW, Australia: Allen & Unwin; 2nd, 1991)

Traditional China

[sửa |sửa mã nguồn]
  • Benjamin A. Elman, Alexander Woodside, eds.,Education and Society in Late Imperial China, 1600–1900 (Berkeley: University of California Press, 1994). Scholarly articles.
  • Thomas H. C. Lee,Education in Traditional China: A History (Leiden; Boston: Brill, 2000)Google Booksview on WorldCatISBN90-04-10363-5.
  • Evelyn Sakakida Rawski,Education and Popular Literacy in Ch'ing China (Ann Arbor: University of Michigan Press, 1979). Shows that rates of literacy in the Qing dynasty were far higher than had been thought.
  • Zurndorfer, Harriet T.. 1992. "Learning, Lineages, and Locality in Late Imperial China. A Comparative Study of Education in Huichow (anhwei) and Foochow (fukien) 1600–1800. Part II". Journal of the Economic and Social History of the Orient 35 (3). BRILL: 209–38. doi:10.2307/3632732.

Modernization and Westernization, 1860–1949

[sửa |sửa mã nguồn]
  • Chaudhary, Latika, Aldo Musacchio, Steven Nafziger, and Se Yan. "Big BRICs, weak foundations: The beginning of public elementary education in Brazil, Russia, India, and China."Explorations in Economic History 49, no. 2 (2012): 221–240.online
  • Hayford, Charles W. "Literacy Movements in Modern China," in Harvey Graff and Robert Arnove, ed.,Literacy Movements in Historical Perspective (New York; London, 1987), 147–171
  • Hayhoe, Ruth, Marianne Bastid,China's Education and the Industrialized World: Studies in Cultural Transfer (Armonk, N.Y.: M.E. Sharpe, 1987).
  • Hayhoe, Ruth.Education and Modernization: The Chinese Experience (Oxford; New York: Pergamon Press; 1st, 1992)
  • Hayhoe, Ruth (1995).China's Universities, 1895–1995: A Century of Cultural Conflict. Routledge.ISBN 1-135-58214-9. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2014.
  • Lutz, Jessie Gregory.China and the Christian Colleges, 1850-1950 (Ithaca,: Cornell University Press, 1971). The growth and influence of thirteen colleges founded by Protestant missionaries.
  • Pepper, Suzanne.Radicalism and Education Reform in 20th-Century China: The Search for an Ideal Development Model (Cambridge; New York: Cambridge University Press, 1996)
  • Riordan, James and Robin Jones.Sport and Physical Education in China (London; New York: E & FN Spon, 1999).

Educational Exchange

[sửa |sửa mã nguồn]
  • Cheng Li,Bridging Minds across the Pacific: U.S.-China Educational Exchanges, 1978–2003 (Lanham, Md.: Lexington Books, 2005)
  • Hongshan Li,U.S. – China Educational Exchange: State, Society, and Intercultural Relations, 1905-1950 (Piscataway: Rutgers University Press, 2007).
  • Edward J.M. Rhoads,Stepping Forth into the World the Chinese Educational Mission to the United States, 1872–81. (Hong Kong: Hong Kong Univ Pr, 2011). In depth study of theChinese Educational Mission led byYung Wing.
Islamic

The People's Republic, 1949-

[sửa |sửa mã nguồn]
  • Howard Gardner,To Open Minds: Chinese Clues to the Dilemma of Contemporary American Education (New York: Basic Books, 1989). The observations of a leading American educationist who visited China in the 1980s and ascribed the effectiveness of Chinese education to underlying cultural attitudes and political choices.
  • Emily Hannum and Albert Par, eds.,.Education and Reform in China. London; New York: Routledge, Critical Asian Scholarship, 2007. xx, 282 p.p.ISBN0-415-77095-5Google Booksview on WorldCat. Comprehensive collection of articles on finance and access under reform; schools, teachers, literacy, and educational quality under market reforms after the death of Mao in 1976.
  • Shi Ming Hu Eli Seifman, eds.Toward a New World Outlook: A Documentary History of Education in the People's Republic of China, 1949–1976 (New York: AMS Press, 1976)
  • Xiufang Wang.Education in China since 1976. Jefferson, N.C.: McFarland & Co., 2003.ISBN0-7864-1394-8.ISBN978-0-7864-1394-2.Google Booksview on WorldCat
  • Xiulan Zhang, ed.,.China's Education Development and Policy, 1978–2008. Leiden; Boston: Brill, Social Scientific Studies in Reform Era China, 2011. xix, 480 pp.ISBN978-90-04-18815-0Google Booksview on WorldCat Translations of articles by specialists in the PRC on policy making; early childhood education; basic education; special education; vocational education; ethnic minority education; private education.
  • Ruth Hayhoe,China's Universities and the Open Door (Armonk, N.Y.: M.E. Sharpe, 1989)
  • Julia Kwong,Chinese Education in Transition: Prelude to the Cultural Revolution (Montreal: McGill-Queen's University Press, 1979)
  • Heidi A. Ross,China Learns English: Language Teaching and Social Change in the People's Republic (New Haven: Yale University Press, 1993)
  • Jonathan Unger,Education under Mao: Class and Competition in Canton Schools, 1960–1980 (New York: Columbia University Press, 1982)
  • Jing Lin,Education in Post-Mao China (Westport, Conn.: Praeger, 1993)
Periodicals
  • Chinese Education M.E. Sharpe. A journal of translations from Chinese sources.

Bản mẫu:Giáo dục tại Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Quốc gia
Khác
Lấy từ “https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Lịch_sử_giáo_dục_ở_Trung_Quốc&oldid=74480300
Thể loại:
Thể loại ẩn:

[8]ページ先頭

©2009-2025 Movatter.jp