Sir Arthur Fadden |
|---|
 |
|
| Thủ tướng thứ 13 của Úc |
|---|
Nhiệm kỳ 29 tháng 8 năm1941 – 7 tháng 10 năm1941 |
| Vua | George VI |
|---|
| Toàn quyền | Lord Gowrie |
|---|
| Tiền nhiệm | Robert Menzies |
|---|
| Kế nhiệm | John Curtin |
|---|
| Bộ trưởng Ngân khố |
|---|
Nhiệm kỳ 19 tháng 12 năm1949 – 9 tháng 12 năm1958 |
| Thủ tướng | Robert Menzies |
|---|
| Tiền nhiệm | Ben Chifley |
|---|
| Kế nhiệm | Harold Holt |
|---|
Nhiệm kỳ 28 tháng 10 năm1940 – 6 tháng 10 năm1941 |
| Thủ tướng | Robert Menzies Arthur Fadden |
|---|
| Tiền nhiệm | Percy Spender |
|---|
| Kế nhiệm | Ben Chifley |
|---|
Bộ trưởng Hàng không Dân dụng Bộ trưởng Không quân |
|---|
Nhiệm kỳ 14 tháng 8 năm1940 – 28 tháng 10 năm1940 |
| Thủ tướng | Robert Menzies |
|---|
| Tiền nhiệm | James Fairbairn |
|---|
| Kế nhiệm | John McEwen |
|---|
| Lãnh đạo Đảng Quốc gia |
|---|
Nhiệm kỳ 12 tháng 3 năm1941 – 26 tháng 3 năm1958 |
| Tiền nhiệm | Archie Cameron |
|---|
| Kế nhiệm | John McEwen |
|---|
| Lãnh đạo Phe đối lập |
|---|
Nhiệm kỳ 7 tháng 10 năm1941 – 23 tháng 9 năm1943 |
| Thủ tướng | John Curtin |
|---|
| Tiền nhiệm | John Curtin |
|---|
| Kế nhiệm | Robert Menzies |
|---|
Nghị sĩ Quốc hội đại diện choDarling Downs |
|---|
Nhiệm kỳ 6 tháng 11 năm1936 – 10 tháng 12 năm1949 |
| Tiền nhiệm | Littleton Groom |
|---|
| Kế nhiệm | Reginald Swartz |
|---|
Nghị sĩ Quốc hội đại diện choMcPherson |
|---|
Nhiệm kỳ 10 tháng 12 năm1949 – 22 tháng 11 năm1958 |
| Kế nhiệm | Charles Barnes |
|---|
Ủy viên Lập pháp Queensland đại diện choKennedy |
|---|
Nhiệm kỳ 11 tháng 6 năm1932 – 11 tháng 5 năm1935 |
| Kế nhiệm | Cecil Jesson |
|---|
|
| Thông tin cá nhân |
|---|
| Sinh | Arthur William Fadden 13 tháng 4 năm1894 Ingham,Queensland,Úc |
|---|
| Mất | 21 tháng 4 năm1973 (79 tuổi) Brisbane,Queensland,Úc |
|---|
| Đảng chính trị | Đảng Quốc gia (Sau 1936) |
|---|
| Đảng khác | Đảng Dân tộc Tiến bộ và Quốc gia (Đến 1936) |
|---|
| Phối ngẫu | |
|---|
| Con cái | 4 |
|---|
| Giáo dục | Trường Quốc gia Ingham |
|---|
| Nghề nghiệp | Giám đốckế toán (Fadden, Sutton & Co.) |
|---|
| Chuyên môn | Doanh nhân Chính trị gia |
|---|