Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Jump to content
WiktionaryThe Free Dictionary
Search

xao xao

    From Wiktionary, the free dictionary

    Tày

    [edit]

    Etymology

    [edit]

    Reduplication ofxao.

    Pronunciation

    [edit]

    Adjective

    [edit]

    xaoxao

    1. noisy

    References

    [edit]
    • Lục Văn Pảo, Hoàng Tuấn Nam (2003) Hoàng Triều Ân, editor,Từ điển chữ Nôm Tày [A Dictionary of (chữ) Nôm Tày]‎[1] (in Vietnamese), Hanoi: Nhà xuất bản Khoa học Xã hội
    • Hoàng Văn Ma, Lục Văn Pảo, Hoàng Chí (2006)Từ điển Tày-Nùng-Việt [Tay-Nung-Vietnamese dictionary] (in Vietnamese), Hanoi: Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa Hà Nội
    • Lương Bèn (2011)Từ điển Tày-Việt [Tay-Vietnamese dictionary]‎[2][3] (in Vietnamese), Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên
    Retrieved from "https://en.wiktionary.org/w/index.php?title=xao_xao&oldid=68998768"
    Categories:
    Hidden categories:

    [8]ページ先頭

    ©2009-2025 Movatter.jp