Movatterモバイル変換


[0]ホーム

URL:


Jump to content
WiktionaryThe Free Dictionary
Search

nhà Hán

From Wiktionary, the free dictionary

Vietnamese

[edit]
VietnameseWikipedia has an article on:
Wikipediavi

Etymology

[edit]

nhà(dynasty) +‎Hán.

Pronunciation

[edit]

Proper noun

[edit]

nhàHán

  1. (historical) theHan dynasty(206BCE–220CE)
    Synonym:Hán triều

See also

[edit]
Dynasties (朝代) in Chinese history
NameTime periodDivisions
Xia
(nhà Hạ)
2070 – 1600BCE
Shang
(nhà Thương)
(nhà Ân)
1600 – 1046BCE
Zhou
(nhà Chu)
1046 – 256BCEWestern Zhou
西周(nhà Tây Chu)
Eastern Zhou
東周(nhà Đông Chu)
Spring and Autumn period
春秋
Warring States period
戰國
Qin
(nhà Tần)
221 – 206BCE
Han
(nhà Hán)
206BCE – 220CEWestern Han
西漢(nhà Tây Hán)
Xin
(nhà Tân)
Eastern Han
東漢(nhà Đông Hán)
Three Kingdoms
三國
220 – 280CEWei
Shu Han
蜀漢
Wu
Jin
(nhà Tấn)
266 – 420CEWestern Jin
西晉(nhà Tây Tấn)
Eastern Jin
東晉(nhà Đông Tấn)
Southern and Northern dynasties
南北朝(~ triều)
420 – 589CENorthern dynasties
北朝(~ triều)
Northern Wei
北魏(nhà Bắc Nguỵ)
Western Wei
西魏(nhà Tây Nguỵ)
Eastern Wei
東魏(nhà Đông Nguỵ)
Northern Zhou
北周(nhà Bắc Chu)
Northern Qi
北齊(nhà Bắc Tề)
Southern dynasties
南朝(~ triều)
Liu Song
劉宋(nhà Lưu Tống)
Southern Qi
南齊(nhà Nam Tề)
Liang
(nhà Lương)
Chen
(nhà Trần)
Sui
(nhà Tuỳ)
581 – 618CE
Tang
(nhà Đường)
618 – 907CE
Five Dynasties and Ten Kingdoms
五代十國
907 – 960CE
Liao
(nhà Liêu)
907 – 1125CE
Song
(nhà Tống)
960 – 1279CENorthern Song
北宋(nhà Bắc Tống)
Southern Song
南宋(nhà Nam Tống)
Western Xia
西夏(nhà Tây Hạ)
1038 – 1227CE
Jin
(nhà Kim)
1115 – 1234CE
Western Liao
西遼(nhà Tây Liêu)
1124 – 1218CE
Yuan
(nhà Nguyên)
1271 – 1368CE
Ming
(nhà Minh)
1368 – 1644CE
Qing
(nhà Thanh)
1636 – 1912CE
Retrieved from "https://en.wiktionary.org/w/index.php?title=nhà_Hán&oldid=87840716"
Categories:
Hidden categories:

[8]ページ先頭

©2009-2026 Movatter.jp